ngôi thứ ba
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôi thứ ba: Một phạm trù ngữ pháp dùng để chỉ người, vật hoặc khái niệm mà người nói/người viết đang đề cập đến, nhưng không phải là người nói (ngôi thứ nhất) hay người nghe (ngôi thứ hai). Đại từ ngôi thứ ba thường đứng ở vị trí chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong câu "Nó đang đọc sách", từ "nó" là đại từ ngôi thứ ba.
- Khi kể chuyện, tác giả thường sử dụng ngôi thứ ba để thuật lại sự việc một cách khách quan.
- "Anh ấy", "cô ấy", "nó", "họ" đều là những đại từ thuộc ngôi thứ ba trong tiếng Việt.
Các cách sử dụng nâng cao
"Kể chuyện theo ngôi thứ ba": Một phương pháp trần thuật trong văn học, nơi người kể chuyện không tham gia vào câu chuyện mà chỉ quan sát và thuật lại hành động, suy nghĩ của các nhân vật.
- Truyện "Chí Phèo" của Nam Cao được kể theo ngôi thứ ba.
"Ngôi thứ ba số ít/ số nhiều": Sự phân biệt về số lượng của đối tượng được chỉ đến.
- "Anh ấy" là ngôi thứ ba số ít, còn "họ" là ngôi thứ ba số nhiều.
Biến thể và từ gần giống
Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba: Cụm từ chỉ chung các từ dùng để thay thế cho danh từ chỉ người/vật ở ngôi thứ ba.
- Các đại từ nhân xưng ngôi thứ ba phổ biến là: anh ấy, chị ấy, ông ấy, bà ấy, nó, họ, bọn họ.
Ngôi thứ nhất: Phạm trù ngữ pháp chỉ người nói/người viết (ví dụ: tôi, chúng tôi).
- Ngôi thứ hai: Phạm trù ngữ pháp chỉ người nghe/người đọc (ví dụ: bạn, các bạn).
Từ đồng nghĩa
- Đại từ ngôi ba: Cách gọi khác, ngắn gọn hơn cho "đại từ ngôi thứ ba".
- Đại từ chỉ người được nói đến: Cách giải thích ý nghĩa của ngôi thứ ba.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ ngữ pháp này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp thuật ngữ "ngôi thứ ba")
- Danh từ ngữ pháp chỉ người hay vật mà người ta nói đến.